| 1 |
Hoàng Ngọc Hiếu
|
Hùng Thầy |
780 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Ngọc Hiếu
(1998)
- Điểm trình: 780 điểm
Lịch sử thi đấu
- Vô địch đơn nam Tỉnh Nghệ An 2020 - 2024
|
| 2 |
Nguyễn Anh Hoàng
|
Visitec |
770 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Hoàng
(2000 TEST)
- Điểm trình: 770 điểm
Địa chỉ:
Hà Nội Nghệ An
- Năm kinh nghiệm: 10 năm
- Forhand: Tay phải
- Trọng lượng vợt: 10Gr
|
| 3 |
Mai N. Thế Phong
|
Visitec |
765 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mai N. Thế Phong
- Điểm trình: 765 điểm
|
| 4 |
Nguyễn Văn Trường
|
|
760 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Trường
- Điểm trình: 760 điểm
|
| 5 |
Trần Văn Học
|
Clb Sao |
755 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Văn Học
- Điểm trình: 755 điểm
|
| 6 |
Dương Mạnh Tài
|
|
755 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Dương Mạnh Tài
- Điểm trình: 755 điểm
|
| 7 |
Nguyễn Văn Cường
|
Tecco |
745 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Cường
- Điểm trình: 745 điểm
|
| 8 |
Lã Trường Kỳ
|
Trung Long |
740 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lã Trường Kỳ
(1982)
- Điểm trình: 740 điểm
Địa chỉ:
TRUNG LONG
|
| 9 |
Cao Đức Báu
|
Thái Hòa |
740 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Đức Báu
- Điểm trình: 740 điểm
Địa chỉ:
THÁI HÒA
|
| 10 |
Chu Thành Vinh
|
Đh Vinh |
735 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Chu Thành Vinh
(1983)
- Điểm trình: 735 điểm
|
| 11 |
Trần Đức Thành
|
Đh Vinh |
725 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Đức Thành
(1981)
- Điểm trình: 725 điểm
|
| 12 |
Nguyễn Viết Thắng
|
Trường Sơn 2 |
725 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Viết Thắng
- Điểm trình: 725 điểm
|
| 13 |
Lương Chí Bảo
|
Quế Phong |
725 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lương Chí Bảo
- Điểm trình: 725 điểm
|
| 14 |
Trần Nam Sang
|
Đh Vinh |
720 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Nam Sang
- Điểm trình: 720 điểm
|
| 15 |
H. Quang Phương
|
Tx Cửa Lò |
720 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
H. Quang Phương
(1982)
- Điểm trình: 720 điểm
|
| 16 |
Dương Trọng Bình
|
Trung Long |
720 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Dương Trọng Bình
- Điểm trình: 720 điểm
Địa chỉ:
TRUNG LONG
|
| 17 |
Hoàng Văn Khánh
|
Báo Chí |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Văn Khánh
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Thư
|
Clb Sao |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Thư
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 19 |
Bùi Trọng Vui
|
Visitec |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Trọng Vui
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 20 |
Nguyễn Ngọc Tuyến
|
Trường Sơn 2 |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
(1988)
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 21 |
Nguyễn Văn Lộc
|
Tecco |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Lộc
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 22 |
Đinh Xuân Hóa
|
Silver |
715 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đinh Xuân Hóa
- Điểm trình: 715 điểm
|
| 23 |
Trần Việt Hùng
|
Hùng Thầy |
710 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Việt Hùng
- Điểm trình: 710 điểm
|
| 24 |
Lê Trọng Tài
|
Vinaconex |
710 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Trọng Tài
- Điểm trình: 710 điểm
|
| 25 |
Hoàng Phi
|
Tx Cửa Lò |
710 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Phi
(1990)
- Điểm trình: 710 điểm
|
| 26 |
Hồ Khánh Điệp
|
Tx Cửa Lò |
710 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Khánh Điệp
(1990)
- Điểm trình: 710 điểm
|
| 27 |
Lê Hải Dũng
|
Đường Sắt |
710 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Hải Dũng
- Điểm trình: 710 điểm
Địa chỉ:
ĐƯỜNG SẮT
|
| 28 |
Nguyễn Duy Xuân
|
Bắc Á Bank |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Duy Xuân
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 29 |
Nguyễn Ngọc Mạnh
|
Diễn Châu |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
(1993)
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 30 |
Đào Quốc Trí
|
Diễn Châu |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đào Quốc Trí
(1982)
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 31 |
Đậu Bắc Sơn
|
Đh Vinh |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Bắc Sơn
(1971)
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 32 |
Lê Mạnh Tuân
|
Vinaconex |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Mạnh Tuân
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 33 |
Nguyễn Tuấn Đạt
|
Thái Hòa |
705 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Đạt
(1984)
- Điểm trình: 705 điểm
|
| 34 |
Trần Minh Thanh
|
Clb Sao |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Minh Thanh
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 35 |
Trần Phú Nguyên
|
Clb Sao |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Phú Nguyên
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 36 |
Trần Thọ Hà
|
Cửa Lò 12 |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thọ Hà
(1988)
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 37 |
Phạm Đình Thi
|
Đh Vinh |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Đình Thi
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 38 |
Nguyễn Công Phong
|
Đô Lương |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Công Phong
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 39 |
Bùi Danh Minh
|
Trường Sơn 2 |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Danh Minh
(1982)
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 40 |
Hoàng Xuân Vũ
|
Quốc Hưng |
700 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Xuân Vũ
(1991)
- Điểm trình: 700 điểm
|
| 41 |
Võ Quốc Trung
|
Clb Sao |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Quốc Trung
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 42 |
Trần Đình Thắng
|
Clb 98 |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Đình Thắng
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 43 |
Nguyễn Đức Phúc
|
Diễn Châu |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đức Phúc
(1990)
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 44 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Diễn Châu |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Anh
(1993)
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 45 |
Hồ Sư Tiến
|
Điện Lực |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Sư Tiến
(1982)
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 46 |
Lê Thanh Chính
|
Vinaconex |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thanh Chính
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 47 |
Trần Quỳnh Nguyên
|
Trường Sơn 2 |
695 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Quỳnh Nguyên
(1974)
- Điểm trình: 695 điểm
|
| 48 |
Lê Duy Phúc
|
Clb Sao |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Duy Phúc
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 49 |
Lê Võ Sỹ
|
Clb 98 |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Võ Sỹ
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 50 |
Lưu Trọng Cường
|
Clb 9.9 |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lưu Trọng Cường
(1993)
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 51 |
Nguyễn Đức Phát
|
Diễn Châu |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đức Phát
(2008)
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 52 |
Bạch Văn Hạnh
|
Điện Lực |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bạch Văn Hạnh
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 53 |
Trần Huy Tuấn
|
Đầu Máy |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Huy Tuấn
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 54 |
Lê Xuân Được
|
Quỳnh Lưu |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Xuân Được
(1983)
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 55 |
Nguyễn Thức Thuận
|
Silver |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thức Thuận
(1993)
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 56 |
Nguyễn Việt Anh
|
Thanh Chương |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Việt Anh
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 57 |
Bá Phú
|
Kim Thành Huy |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bá Phú
(1994)
- Điểm trình: 690 điểm
|
| 58 |
Vũ Đức Hải
|
Tecco |
690 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Vũ Đức Hải
- Điểm trình: 690 điểm
Địa chỉ:
TECCO
|
| 59 |
Trịnh Thanh Tùng
|
Công An |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trịnh Thanh Tùng
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 60 |
Trương Doãn Gia
|
Cửa Lò 12 |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trương Doãn Gia
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 61 |
Hoàng Xuân Thảo
|
Diễn Châu |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Xuân Thảo
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 62 |
Nguyễn Minh Dũng
|
Diễn Châu |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Dũng
(1991)
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 63 |
Hà Xuân Hùng
|
Diễn Châu |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hà Xuân Hùng
(1998)
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 64 |
Trần Hoài Sơn
|
Quỳnh Lưu |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Hoài Sơn
(1983)
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 65 |
Cao Quảng Chỉnh
|
Visitec |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Quảng Chỉnh
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 66 |
Lê Ngọc Tân Anh
|
Vinaconex |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Ngọc Tân Anh
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 67 |
Phùng Đức Quân
|
Tx Cửa Lò |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phùng Đức Quân
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 68 |
Nguyễn Xuân Quân
|
Tecco |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Quân
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 69 |
Nguyễn Thanh Hải
|
Silver |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thanh Hải
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 70 |
Nguyễn Kỳ
|
Tân Kỳ |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Kỳ
- Điểm trình: 685 điểm
|
| 71 |
Ng. Hùng Cường
|
Atc68 |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ng. Hùng Cường
- Điểm trình: 685 điểm
Địa chỉ:
ATC68
|
| 72 |
Nguyễn Văn Vinh
|
Sông Lam |
685 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Vinh
(1982)
- Điểm trình: 685 điểm
Địa chỉ:
SÔNG LAM
|
| 73 |
Nguyễn Viết Phú
|
Clb Sao |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Viết Phú
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 74 |
Nguyễn Anh Bình
|
Clb 9.9 |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Bình
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 75 |
Trần Ngọc Đoàn
|
Diễn Châu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Ngọc Đoàn
(1990)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 76 |
Nguyễn Đức Linh
|
Diễn Châu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đức Linh
(1991)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 77 |
Nguyễn Viết Thanh
|
Diễn Châu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Viết Thanh
(1982)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 78 |
Nguyễn Ngọc Tú
|
Diễn Châu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Tú
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 79 |
Đặng Phúc Quỳnh
|
Quỳnh Lưu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Phúc Quỳnh
(1986)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 80 |
Hồ Hữu Trung
|
Quỳnh Lưu |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Hữu Trung
(1981)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 81 |
Nguyễn Như Hiệp
|
Hà Huy Tập |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Như Hiệp
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 82 |
Hồ Quang Phong
|
Hà Huy Tập |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Quang Phong
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 83 |
Phan Lực
|
Kim Thành Huy |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Lực
(1993)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 84 |
Đỗ Văn Đức
|
Quốc Hưng |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đỗ Văn Đức
(1992)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 85 |
Lò Văn Tươi
|
Trường Qs |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lò Văn Tươi
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 86 |
Cao Văn Khánh
|
Trường Qs |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Văn Khánh
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 87 |
Nguyễn Bá An
|
Sư 324 |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Bá An
(1984)
- Điểm trình: 680 điểm
|
| 88 |
Hồ Đăng Mười
|
Atc68 |
680 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Đăng Mười
- Điểm trình: 680 điểm
Địa chỉ:
ATC68
|
| 89 |
Nguyễn Gia Tường
|
Clb Sao |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Gia Tường
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 90 |
Nguyễn Trọng Sang
|
Diễn Châu |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Trọng Sang
(1983)
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 91 |
Ng. Thành Chung
|
Quỳnh Lưu |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ng. Thành Chung
(1973)
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 92 |
Nguyễn Thế Hiển
|
Hà Huy Tập |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thế Hiển
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 93 |
Hà Thắng Mạnh
|
Hà Huy Tập |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hà Thắng Mạnh
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 94 |
Nguyễn Quốc Hoàn
|
Trường Qs |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Quốc Hoàn
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 95 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
Tân Kỳ |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Tuấn
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 96 |
Vũ Thanh Hiền
|
|
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Vũ Thanh Hiền
- Điểm trình: 675 điểm
|
| 97 |
Nguyễn Tiến Quang
|
Sông Lam |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tiến Quang
(1969)
- Điểm trình: 675 điểm
Địa chỉ:
SÔNG LAM
|
| 98 |
Nguyễn Đình Dung
|
Sông Lam |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đình Dung
(1968)
- Điểm trình: 675 điểm
Địa chỉ:
SÔNG LAM
|
| 99 |
Từ Thái
|
Cảng Nt |
675 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Từ Thái
- Điểm trình: 675 điểm
Địa chỉ:
CẢNG NT
|
| 100 |
Bùi Văn Hoan
|
Clb 9.9 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Văn Hoan
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 101 |
Nguyễn Thế Văn
|
Clb 473 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thế Văn
(1969)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 102 |
Trần Dũng Cường
|
Clb 473 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Dũng Cường
(1982)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 103 |
Nguyễn Đậu Cương
|
Cửa Lò 12 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đậu Cương
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 104 |
Hoàng Anh Đức
|
Cửa Lò 12 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Anh Đức
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 105 |
Phạm Xuân Sánh
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Xuân Sánh
(1979)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 106 |
Bùi Thái Mai
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Thái Mai
(1968)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 107 |
Đào Ngọc Nam
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đào Ngọc Nam
(1998)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 108 |
Phạm Đình Tuấn
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Đình Tuấn
(1981)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 109 |
Lê Quang Trọng
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Quang Trọng
(1995)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 110 |
Nam Dân
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nam Dân
(2009)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 111 |
Trương Vĩnh Phúc
|
Diễn Châu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trương Vĩnh Phúc
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 112 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Đầu Máy |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Tuấn
(1980)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 113 |
Nguyễn Duy Lữ
|
Đô Lương |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Duy Lữ
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 114 |
Trần Minh Hải
|
Đô Lương |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Minh Hải
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 115 |
Phan Công Đức
|
Quỳnh Lưu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Công Đức
(1973)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 116 |
Ng. Thanh Phong
|
Quỳnh Lưu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ng. Thanh Phong
(1980)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 117 |
Bùi Ngọc Tuân
|
Quỳnh Lưu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Ngọc Tuân
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 118 |
Nguyễn Vinh Hiến
|
Quỳnh Lưu |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Vinh Hiến
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 119 |
Hồ Văn Thủy
|
Hà Huy Tập |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Văn Thủy
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 120 |
Trần Hưng Đường
|
Hà Huy Tập |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Hưng Đường
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 121 |
Hồ Đường
|
Hà Huy Tập |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Đường
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 122 |
Đào Công Dũng
|
Visitec |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đào Công Dũng
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 123 |
Nguyễn Cảnh Phi
|
Visitec |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Cảnh Phi
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 124 |
Đặng Văn Tuấn
|
Vinaconex |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Văn Tuấn
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 125 |
Mai Anh Tài
|
Tx Cửa Lò |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mai Anh Tài
(1985)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 126 |
Đặng Viết Luận
|
Trường Sơn 2 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Viết Luận
(1979)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 127 |
Đinh Đức Anh
|
Tecco |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đinh Đức Anh
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 128 |
Lê Thành Nam
|
Silver |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thành Nam
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 129 |
Đặng Danh Phương
|
Thanh Chương |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Danh Phương
(1978)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 130 |
Lê Văn Dũng
|
Thanh Chương |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Văn Dũng
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 131 |
Trần Mạnh Hồng
|
Nam Đàn |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Mạnh Hồng
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 132 |
Ngô Nhật
|
Kim Thành Huy |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ngô Nhật
(1991)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 133 |
Phan Huy
|
Kim Thành Huy |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Huy
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 134 |
Ngô Bàng Linh
|
Tân Kỳ |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ngô Bàng Linh
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 135 |
Cao Thanh Sơn
|
Xây Dựng |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Thanh Sơn
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 136 |
Nguyễn Văn Nguyên
|
Tecco 357 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Nguyên
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 137 |
Hoàng Thanh Long
|
|
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Thanh Long
(1976)
- Điểm trình: 670 điểm
|
| 138 |
Nguyễn Đức Hùng
|
473 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đức Hùng
(1977)
- Điểm trình: 670 điểm
Địa chỉ:
473
|
| 139 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Tđ Bản Vẽ |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Tuấn
(1985)
- Điểm trình: 670 điểm
Địa chỉ:
TĐ BẢN VẼ
|
| 140 |
Võ Đông Giang
|
Paris 88 |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Đông Giang
- Điểm trình: 670 điểm
Địa chỉ:
Paris 88
|
| 141 |
Lý Đức Sinh
|
Tecco |
670 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lý Đức Sinh
- Điểm trình: 670 điểm
Địa chỉ:
TECCO
|
| 142 |
Trần Hùng
|
Công An |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Hùng
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 143 |
Phạm Vĩnh Thắng
|
Clb Sao |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Vĩnh Thắng
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 144 |
Phạm Đình Tuân
|
Diễn Châu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Đình Tuân
(1985)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 145 |
Phan Xuân Tuấn
|
Diễn Châu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Xuân Tuấn
(1978)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 146 |
Hồ Ngọc Tài
|
Diễn Châu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Ngọc Tài
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 147 |
Trần Ngọc Tuấn
|
Diễn Châu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Ngọc Tuấn
(1988)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 148 |
Nguyễn Việt Phú
|
Đầu Máy |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Việt Phú
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 149 |
Nguyễn Văn Sang
|
Đh Vinh |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Sang
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 150 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Đô Lương |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Tuấn
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 151 |
Võ Tá Ngọc
|
Đô Lương |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Tá Ngọc
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 152 |
Phạm Văn Lương
|
Quỳnh Lưu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Văn Lương
(1976)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 153 |
Đặng Bá Hùng
|
Quỳnh Lưu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Bá Hùng
(1978)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 154 |
Hồ Đức Hùng
|
Quỳnh Lưu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Đức Hùng
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 155 |
Nguyễn Đình Chính
|
Quỳnh Lưu |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đình Chính
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 156 |
Cao Trọng Khánh
|
Hà Huy Tập |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Trọng Khánh
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 157 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Vinaconex |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Tuấn
(1979)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 158 |
Nguyễn Văn Tính
|
Vinaconex |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Tính
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 159 |
Hoàng Đức Châu
|
Tx Cửa Lò |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Đức Châu
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 160 |
Trần Tiến Chuẩn
|
Trường Sơn 2 |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Tiến Chuẩn
(1976)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 161 |
Đặng Như Quang
|
Silver |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Như Quang
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 162 |
Lê Quang Trung
|
Thanh Chương |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Quang Trung
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 163 |
Lê Ngọc Hiền
|
Nam Đàn |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Ngọc Hiền
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 164 |
Nguyễn Xuân Lâm
|
Nam Đàn |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Lâm
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 165 |
Thái Khôi
|
Kim Thành Huy |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Thái Khôi
(1994)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 166 |
Trần Tuấn Tài
|
Quốc Hưng |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Tuấn Tài
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 167 |
Trương Anh Dũng
|
Trường Qs |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trương Anh Dũng
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 168 |
Trần Văn Đức
|
Trường Qs |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Văn Đức
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 169 |
Phan Bảo Duy
|
Siêu Phẳng |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Bảo Duy
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 170 |
Nguyễn Nam Hải
|
Cầu Rầm |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Nam Hải
(1986)
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 171 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Tmđ |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Anh
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 172 |
Dương Thái Hoàng
|
Btf |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Dương Thái Hoàng
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 173 |
Cao Huy Bắc
|
Btf |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Huy Bắc
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 174 |
Hoàng Quý Ly
|
Tecco |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Quý Ly
- Điểm trình: 665 điểm
|
| 175 |
Trần Đức Phương
|
Đường Sắt |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Đức Phương
(1982)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
ĐƯỜNG SẮT
|
| 176 |
Trần Cường Thịnh
|
Ô Tô |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Cường Thịnh
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
Ô TÔ
|
| 177 |
Nguyễn Thừa Thái
|
Galaxy |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thừa Thái
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
GALAXY
|
| 178 |
Hoàng Anh Tú
|
Tmđ |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Anh Tú
(1980)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
TMĐ
|
| 179 |
Đinh Anh Dũng
|
Tđ Bản Vẽ |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đinh Anh Dũng
(1982)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
TĐ BẢN VẼ
|
| 180 |
Nguyễn Tiến Vũ
|
Tđ Bản Vẽ |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tiến Vũ
(1983)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
TĐ BẢN VẼ
|
| 181 |
Đỗ Anh Tuấn
|
Tđ Bản Vẽ |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đỗ Anh Tuấn
(1982)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
TĐ BẢN VẼ
|
| 182 |
Ngô Tuấn Anh
|
Hoàng Mai |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ngô Tuấn Anh
(1981)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 183 |
Nguyễn Viết Hoàng
|
Hoàng Mai |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Viết Hoàng
(1995)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 184 |
Phạm Anh Tuấn
|
Hoàng Mai |
665 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Anh Tuấn
(1983)
- Điểm trình: 665 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 185 |
Nguyễn Thành Vinh
|
Báo Chí |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thành Vinh
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 186 |
Lê Văn Thành
|
Báo Chí |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Văn Thành
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 187 |
Nguyễn Ngọc Tuấn
|
Báo Chí |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 188 |
Trần Đức Thân
|
Công An |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Đức Thân
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 189 |
Nguyễn Tiến Ngọc
|
Clb Sao |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tiến Ngọc
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 190 |
Nguyễn Công Hiểu
|
Clb 9.9 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Công Hiểu
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 191 |
Nguyễn Cường
|
Cảng Nt |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Cường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 192 |
Hồ Trọng Cường
|
Cảng Nt |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Trọng Cường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 193 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Cảng Nt |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thanh Thủy
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 194 |
Nguyễn Văn Lượng
|
Cửa Lò 12 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Lượng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 195 |
Hùng Dũng
|
Cửa Lò 12 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hùng Dũng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 196 |
Hoàng Đăng Bảo
|
Cửa Lò 12 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Đăng Bảo
(1979)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 197 |
Bùi Văn Thuyết
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Văn Thuyết
(1972)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 198 |
Nguyễn Minh Hiếu
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Hiếu
(1988)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 199 |
Minh Thông
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Minh Thông
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 200 |
Hoàng Trung Phượng
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Trung Phượng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 201 |
Đậu Ngọc Kiên
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Ngọc Kiên
(2001)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 202 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Đk Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Anh Tuấn
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 203 |
Đặng Thọ Lưu
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Thọ Lưu
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 204 |
Trung Anh
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trung Anh
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 205 |
Nguyễn Cường
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Cường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 206 |
Nguyễn Giang
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Giang
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 207 |
N. Trường Sinh Hiếu
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
N. Trường Sinh Hiếu
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 208 |
Đinh Tiến Dũng
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đinh Tiến Dũng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 209 |
Hoàng Tiến Dũng
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Tiến Dũng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 210 |
Nguyễn Mạnh Cường
|
Diễn Châu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Mạnh Cường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 211 |
Phan Huy Hoàng
|
Đầu Máy |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Huy Hoàng
(1970)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 212 |
Đậu Vinh Quang
|
Đầu Máy |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Vinh Quang
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 213 |
Hồ Minh Tiến
|
Đầu Máy |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Minh Tiến
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 214 |
Võ Văn Đăng
|
Đh Vinh |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Văn Đăng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 215 |
Nguyễn Đăng Điệp
|
Đô Lương |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Đăng Điệp
(1986)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 216 |
Hoàng Văn Tuấn
|
Đô Lương |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Văn Tuấn
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 217 |
Hoàng Văn Cường
|
Đô Lương |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Văn Cường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 218 |
Trần Việt Đức
|
Quỳnh Lưu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Việt Đức
(1983)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 219 |
Thái Bá Dũng
|
Quỳnh Lưu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Thái Bá Dũng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 220 |
Hồ Ngọc Anh
|
Quỳnh Lưu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Ngọc Anh
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 221 |
Nguyễn Văn Hóa
|
Quỳnh Lưu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Hóa
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 222 |
Trung Trầm
|
Hà Huy Tập |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trung Trầm
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 223 |
Nguyễn Minh Trí
|
Hà Huy Tập |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Trí
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 224 |
Hồ Sỹ Liêm
|
Visitec |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Sỹ Liêm
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 225 |
Mã Văn Chung
|
Visitec |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mã Văn Chung
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 226 |
Nguyễn Minh Quân
|
Visitec |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Quân
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 227 |
Nguyễn Công Ninh
|
Vinaconex |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Công Ninh
(1989)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 228 |
Nguyễn Xuân Thủy
|
Vinaconex |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Thủy
(1984)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 229 |
Trần Văn Trung
|
Vinaconex |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Văn Trung
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 230 |
Võ Đức Tài
|
Tecco |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Đức Tài
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 231 |
Hoàng Ngọc Đức
|
Tecco |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Ngọc Đức
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 232 |
Văn Đình Hải
|
Thanh Chương |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Văn Đình Hải
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 233 |
Trần Duy Trường
|
Thanh Chương |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Duy Trường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 234 |
Nguyễn Chí Thịnh
|
Nam Đàn |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Chí Thịnh
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 235 |
Nguyễn Thế Huy
|
Kim Thành Huy |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thế Huy
(1999)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 236 |
Lê Xuân Định
|
Trường Qs |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Xuân Định
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 237 |
Nguyễn Thế Phát
|
Xây Dựng |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thế Phát
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 238 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Xây Dựng |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Anh
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 239 |
Mai Văn Khánh
|
Cầu Rầm |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mai Văn Khánh
(1984)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 240 |
Mai Văn Ninh
|
Cầu Rầm |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mai Văn Ninh
(1981)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 241 |
Nguyễn Khắc Nam
|
Cầu Rầm |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Khắc Nam
(1987)
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 242 |
Nguyễn Văn Thắng
|
365 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Thắng
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 243 |
Nguyễn Trọng Long
|
365 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Trọng Long
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 244 |
Nguyễn Văn Trường
|
365 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Trường
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 245 |
Nguyễn Văn Tiến
|
365 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Tiến
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 246 |
Đậu Ngọc Hiệp
|
Btf |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Ngọc Hiệp
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 247 |
Lê Kim Ngọc
|
All Star |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Kim Ngọc
- Điểm trình: 660 điểm
|
| 248 |
Tạ Quang Việt
|
Sacombank |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Tạ Quang Việt
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
SACOMBANK
|
| 249 |
Hồ Minh Tân
|
Kim Phúc |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Minh Tân
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
KIM PHÚC
|
| 250 |
Lê Văn Nghĩa
|
Kim Phúc |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Văn Nghĩa
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
KIM PHÚC
|
| 251 |
Lê Đức Tuấn
|
Tần Số |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Đức Tuấn
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
TẦN SỐ
|
| 252 |
Nguyễn Duy Tú
|
Xăng Dầu |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Duy Tú
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
XĂNG DẦU
|
| 253 |
Nguyễn Trọng Long
|
Clb 365 |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Trọng Long
(1981)
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
CLB 365
|
| 254 |
Hoàng Đình Quyền
|
Hqc |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Đình Quyền
(1985)
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
HQC
|
| 255 |
Trần Đình Hưng
|
Yên Thành |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Đình Hưng
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
Yên Thành
|
| 256 |
Trần Anh Tuấn
|
Hoàng Mai |
660 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Anh Tuấn
(1987)
- Điểm trình: 660 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 257 |
Trần Công
|
Báo Chí |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Công
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 258 |
Hoàng Công
|
Báo Chí |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Công
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 259 |
Nguyễn Ngọc Toại
|
Clb 98 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Toại
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 260 |
Phạm Bá Hoàng
|
Clb 98 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Bá Hoàng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 261 |
Trần Thịnh
|
Cửa Lò 12 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thịnh
(1982)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 262 |
Bùi Thái Bình
|
Diễn Châu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Thái Bình
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 263 |
Võ Hồng Ngọc
|
Diễn Châu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Hồng Ngọc
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 264 |
Lê Quang Tú
|
Diễn Châu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Quang Tú
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 265 |
Bùi Thái Đức
|
Diễn Châu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Thái Đức
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 266 |
Nguyễn Văn Hồng
|
Diễn Châu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Hồng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 267 |
Đinh Sỹ Giáp
|
Đầu Máy |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đinh Sỹ Giáp
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 268 |
Nguyễn Xuân Toàn
|
Đầu Máy |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Toàn
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 269 |
Nguyễn Công Long
|
Đh Vinh |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Công Long
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 270 |
Nguyễn Minh Thước
|
Đh Vinh |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Minh Thước
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 271 |
Lê Khắc Phong
|
Đh Vinh |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Khắc Phong
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 272 |
Trần Anh Thắng
|
Đh Vinh |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Anh Thắng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 273 |
Lê Đình Hồng
|
Đô Lương |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Đình Hồng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 274 |
Nguyễn Quảng
|
Đô Lương |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Quảng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 275 |
Trần Quý Phượng
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Quý Phượng
(1973)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 276 |
Nhữ Duy Tiến
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nhữ Duy Tiến
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 277 |
Hồ Cao Cường
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Cao Cường
(1981)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 278 |
Nguyễn Ngọc Hoàng
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
(1987)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 279 |
Hồ Hữu Nguyên
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Hữu Nguyên
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 280 |
Nguyễn Văn Thưởng
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Thưởng
(1980)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 281 |
Nguyễn Xuân Dinh
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Dinh
(1973)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 282 |
Nguyễn Văn Giang
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Giang
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 283 |
Nguyễn Doãn Trung
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Doãn Trung
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 284 |
Bùi Tuấn Anh
|
Quỳnh Lưu |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Tuấn Anh
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 285 |
Nguyễn Văn Quảng
|
Hà Huy Tập |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Quảng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 286 |
Hoàng Đức Đàn
|
Hà Huy Tập |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Đức Đàn
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 287 |
Phan Thành Công
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Thành Công
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 288 |
Ngô Văn Hoành
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ngô Văn Hoành
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 289 |
Trần Hải Anh
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Hải Anh
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 290 |
Nguyễn Ngọc Hà
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Hà
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 291 |
Phạm Minh Cường
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Minh Cường
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 292 |
Nguyễn Văn Thế
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Thế
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 293 |
Nguyễn Phúc An
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Phúc An
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 294 |
Nguyễn Hữu Đăng
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Hữu Đăng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 295 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Visitec |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Anh
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 296 |
Võ Viết Hoàng
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Viết Hoàng
(1990)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 297 |
Hoàng Tuấn Anh
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Tuấn Anh
(1984)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 298 |
Lê Thanh Thông
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thanh Thông
(1984)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 299 |
N. Lương Sơn Vinh
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
N. Lương Sơn Vinh
(1984)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 300 |
Phan Thành Tú
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Thành Tú
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 301 |
Nguyễn Tất Lựu
|
Vinaconex |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tất Lựu
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 302 |
Hồ Bá Trí
|
Tx Cửa Lò |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Bá Trí
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 303 |
Đặng Xuân Chung
|
Trường Sơn 2 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Xuân Chung
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 304 |
Nguyễn Thành
|
Tecco |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thành
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 305 |
Lê Đình Thanh
|
Thanh Chương |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Đình Thanh
(1976)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 306 |
Nguyễn Hữu Hiền
|
Thanh Chương |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Hữu Hiền
(1965)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 307 |
Hoàng Nghĩa Nam
|
Nam Đàn |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Nghĩa Nam
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 308 |
Nguyễn Lâm Duẩn
|
Nam Đàn |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Lâm Duẩn
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 309 |
Nguyễn Văn Ý
|
Nam Đàn |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Ý
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 310 |
Lê Văn Sỹ
|
Nam Đàn |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Văn Sỹ
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 311 |
Ngô Sỹ Trọng
|
Trường Qs |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Ngô Sỹ Trọng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 312 |
Trần Anh Lâm
|
Qr |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Anh Lâm
(1980)
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 313 |
Lê Khắc Lộc
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Khắc Lộc
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 314 |
Phan Đình Thắng
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Đình Thắng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 315 |
Trần Hoàng
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Hoàng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 316 |
Đặng Xuân Thành
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Xuân Thành
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 317 |
Nguyễn Hữu Sáng
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Hữu Sáng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 318 |
Bùi Quốc Tuấn
|
Xây Dựng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Quốc Tuấn
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 319 |
Trần Trọng Hiếu
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Trọng Hiếu
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 320 |
Phạm Bá Cường
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Bá Cường
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 321 |
Mai Văn Linh
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Mai Văn Linh
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 322 |
Nguyễn Xuân Đồng
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Xuân Đồng
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 323 |
Vũ Quang Thìn
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Vũ Quang Thìn
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 324 |
Bùi Xuân Hiệp
|
Cầu Rầm |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Xuân Hiệp
- Điểm trình: 655 điểm
|
| 325 |
Nguyễn Văn Huy
|
Trung Long |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Huy
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
TRUNG LONG
|
| 326 |
Nguyễn Cao Cường
|
Reeng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Cao Cường
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
REENG
|
| 327 |
Nguyễn Viết Hào
|
Reeng |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Viết Hào
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
REENG
|
| 328 |
Phan Quốc Dũng
|
Yên Thành |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Quốc Dũng
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
YÊN THÀNH
|
| 329 |
Nguyễn Tiến Quân
|
Yên Thành |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tiến Quân
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
YÊN THÀNH
|
| 330 |
Phan Văn Diệu
|
Atc 68 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Văn Diệu
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
ATC 68
|
| 331 |
Nguyễn Văn Giang
|
Paris 88 |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Văn Giang
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Paris 88
|
| 332 |
Đậu Phi Toàn
|
Hoàng Mai |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Phi Toàn
(1984)
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 333 |
Nguyễn Bá Toàn
|
Hoàng Mai |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Bá Toàn
(1986)
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 334 |
Đậu Huy Hùng
|
Hoàng Mai |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Huy Hùng
(1988)
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 335 |
Hồ Sỹ Đài
|
Hoàng Mai |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Sỹ Đài
(1995)
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 336 |
Nguyễn Ngọc Hậu
|
Hoàng Mai |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Ngọc Hậu
(1992)
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Hoàng Mai
|
| 337 |
Phan Hoàng Lộc
|
Tân Kỳ |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Hoàng Lộc
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Tân Kỳ
|
| 338 |
Nguyễn Tuấn Dũng
|
Warrior |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Tuấn Dũng
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
WARRIOR
|
| 339 |
Hoàng Văn Hiền
|
Ô Tô |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Văn Hiền
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
Ô TÔ
|
| 340 |
Đậu Khắc Lệ
|
Sông Lam |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Khắc Lệ
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
SÔNG LAM
|
| 341 |
Bùi Đình Đài
|
Sông Lam |
655 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Đình Đài
- Điểm trình: 655 điểm
Địa chỉ:
SÔNG LAM
|
| 342 |
Cao Cự Thành
|
Báo Chí |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cao Cự Thành
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 343 |
Xuân Vũ
|
Báo Chí |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Xuân Vũ
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 344 |
Trần Lộc
|
Báo Chí |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Lộc
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 345 |
Hồ Cường Vtc
|
Báo Chí |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Cường Vtc
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 346 |
Nguyễn Thế Hữu
|
Clb Sao |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thế Hữu
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 347 |
Võ Đình Danh
|
Điện Lực |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Đình Danh
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 348 |
Hồ Văn Trụ
|
Quỳnh Lưu |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Văn Trụ
(1985)
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 349 |
Đậu Hải Dương
|
Quỳnh Lưu |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Hải Dương
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 350 |
Hồ Sỹ Cầu
|
Quỳnh Lưu |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Sỹ Cầu
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 351 |
Hồ Việt Anh
|
Trường Sơn 2 |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Việt Anh
(1995)
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 352 |
Tuấn Anh
|
Kim Thành Huy |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Tuấn Anh
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 353 |
Phạm Văn Hùng
|
Btf |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Văn Hùng
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 354 |
Võ Hồng Sáng
|
Btf |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Hồng Sáng
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 355 |
Tô Đức Thắng
|
Btf |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Tô Đức Thắng
- Điểm trình: 650 điểm
|
| 356 |
Hồ Đình Cường
|
Yên Thành |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Đình Cường
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
YÊN THÀNH
|
| 357 |
Phan Ngọc Tú
|
Yên Thành |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phan Ngọc Tú
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
YÊN THÀNH
|
| 358 |
Nguyễn Khắc Thiện
|
Cảng Nt |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Khắc Thiện
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
CẢNG NT
|
| 359 |
Dương Công Hưng
|
Reeng |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Dương Công Hưng
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
REENG
|
| 360 |
Hồ Xuân Văn
|
Paris 88 |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hồ Xuân Văn
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
Paris 88
|
| 361 |
Đoàn Văn Tuệ
|
Yên Thành |
650 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đoàn Văn Tuệ
- Điểm trình: 650 điểm
Địa chỉ:
Yên Thành
|
| 362 |
Cảnh Mai Hương
|
Quỳnh Lưu |
630 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Cảnh Mai Hương
(1994)
- Điểm trình: 630 điểm
|
| 363 |
Bùi Duyên
|
|
630 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Duyên
(1994)
- Điểm trình: 630 điểm
|
| 364 |
Lê Thị Thùy Linh
|
Quỳnh Lưu |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thị Thùy Linh
(1987)
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 365 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
473 |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 366 |
Lê Thanh Thúy
|
Vinaconex |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thanh Thúy
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 367 |
Lê Thị Thu Hà
|
Hà 87 |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thị Thu Hà
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 368 |
Nguyễn Thị Oanh
|
Tx Cửa Lò |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Oanh
(1986)
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 369 |
Kim Chi
|
Clb 98 |
625 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Kim Chi
- Điểm trình: 625 điểm
|
| 370 |
Nguyễn Thị Phượng
|
Quỳnh Lưu |
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Phượng
(1995)
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 371 |
Đậu Bình Hương
|
Đh Vinh |
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đậu Bình Hương
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 372 |
Võ Thị Bé
|
Tx Cửa Lò |
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Thị Bé
(1981)
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 373 |
Khánh Hòa Bamboo
|
|
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Khánh Hòa Bamboo
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 374 |
Monica
|
|
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Monica
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 375 |
Trần Thị Thu Hiền
|
Diễn Châu |
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thị Thu Hiền
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 376 |
Phạm Lộc
|
|
620 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Lộc
- Điểm trình: 620 điểm
|
| 377 |
Trương Nương Thương Thùy
|
Tmđ |
615 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trương Nương Thương Thùy
- Điểm trình: 615 điểm
|
| 378 |
Lê Thị Hải Hà
|
|
615 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thị Hải Hà
- Điểm trình: 615 điểm
|
| 379 |
Nguyễn Diệu Huyền
|
|
615 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Diệu Huyền
- Điểm trình: 615 điểm
|
| 380 |
Thu Phan
|
Tx Cửa Lò |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Thu Phan
(1976)
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 381 |
Trần Thị Hà
|
Quỳnh Lưu |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thị Hà
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 382 |
Nguyễn Thị Thanh Thư
|
|
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Thanh Thư
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 383 |
Lê Thị Tuyết Hạnh
|
Đh Vinh |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thị Tuyết Hạnh
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 384 |
Phùng Thị Loan
|
Cửa Lò 12 |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phùng Thị Loan
(1985)
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 385 |
Nguyễn Thị Soa
|
Diễn Châu |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Soa
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 386 |
Thu Uyên (Mèo)
|
|
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Thu Uyên (Mèo)
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 387 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Đh Vinh |
610 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Lê Thị Như Quỳnh
- Điểm trình: 610 điểm
|
| 388 |
Trần Thị Hồng
|
Quỳnh Lưu |
605 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thị Hồng
(1987)
- Điểm trình: 605 điểm
|
| 389 |
Nguyễn Khánh Hương
|
Cầu Rầm |
605 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Khánh Hương
- Điểm trình: 605 điểm
|
| 390 |
Trịnh Thị Thanh
|
Diễn Châu |
605 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trịnh Thị Thanh
- Điểm trình: 605 điểm
|
| 391 |
Hoàng Thị Hạnh
|
Warrior |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Hoàng Thị Hạnh
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 392 |
Khánh Ly Bùi
|
Warrior |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Khánh Ly Bùi
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 393 |
Bùi Thị Hồng Nhung
|
Warrior |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Bùi Thị Hồng Nhung
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 394 |
Nguyễn Thị Hải Yến
|
Tecco |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Nguyễn Thị Hải Yến
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 395 |
Đặng Thị Hoa
|
Diễn Châu |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Đặng Thị Hoa
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 396 |
Trần Thị Cẩm Vân
|
Warrior |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Trần Thị Cẩm Vân
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 397 |
Phạm Kim Chi
|
Hoàng Nghêu |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Phạm Kim Chi
- Điểm trình: 600 điểm
|
| 398 |
Võ Thị Vân Anh
|
Diễn Châu |
600 |
Chính thức
|
Thông tin vận động viên:
Võ Thị Vân Anh
- Điểm trình: 600 điểm
|